xuất binh
Định nghĩa
- Động từ:
- (Cổ, văn chương) Đưa quân ra trận, điều động binh lính tham gia chiến đấu: "xuất binh" chỉ hành động huy động và dẫn quân đội ra mặt trận để tiến hành chiến tranh hoặc giao chiến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua ban lệnh điều quân ra trận chống kẻ thù.)
- (Vị tướng dẫn quân ra trận vào thời điểm nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lệnh xuất binh": mệnh lệnh chính thức để quân đội ra trận.
- Lệnh xuất binh được truyền đi khắp doanh trại. (Mệnh lệnh điều quân ra trận được thông báo đến toàn bộ căn cứ quân sự.)
"thời cơ xuất binh": thời điểm thích hợp để đưa quân ra trận.
- Chờ thời cơ xuất binh, quân ta mới giành thắng lợi. (Chờ thời điểm thích hợp để đưa quân ra trận, quân đội ta mới giành được chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất quân (động từ): đưa quân ra trận, tương tự "xuất binh" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Quân đội xuất quân vào sáng sớm. (Đội quân lên đường ra trận vào buổi sáng.)
Binh (danh từ): quân đội, binh lính (từ Hán Việt).
- Binh lính đã sẵn sàng. (Những người lính đã chuẩn bị xong.)
Từ đồng nghĩa
- Ra trận: tham gia chiến đấu trực tiếp.
- Điều quân: huy động và sắp xếp quân đội.
- Phát binh (cổ): gửi quân ra trận.
Thành ngữ liên quan
- Xuất binh bất ý: ra quân bất ngờ, không báo trước.
- Tướng giặc dùng kế xuất binh bất ý, đánh úp quân ta. (Viên tướng địch dùng chiến thuật ra quân bất ngờ, tấn công quân đội ta.)